embarquer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

embarquer ngoại động từ /ɑ̃.baʁ.ke/

  1. Xếp lên tàu, xếp lên thuyền.
    Embarquer des marchandises — xếp hàng lên tàu, xếp hàng lên thuyền
  2. (Nghĩa rộng) Xếp lên toa (xe lửa).
  3. (Nghĩa bóng) Dấn vào, kéo vào.
    Embarquer quelqu'un dans une affaire — kéo ai vào một việc gì
  4. Bắt đầu.
    Embarquer très mal une affaire — bắt đầu một việc rất tồi
  5. (Thông tục) Bắt giữ.
  6. (Hàng hải) Ghi tên (thủy thủ).
  7. Bị tràn.
    Embarquer une lame — bị sóng tràn

Nội động từ[sửa]

embarquer nội động từ /ɑ̃.baʁ.ke/

  1. Lên tàu (đi đâu).
  2. (Nghĩa rộng) Lên xe (đi đâu).
  3. Bị sóng tràn.

Tham khảo[sửa]