Bước tới nội dung

débat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
débat
/de.ba/
débats
/de.ba/

débat /de.ba/

  1. Cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi.
    Souveler un débat passionné — gây nên một cuộc tranh luận sôi nổi
  2. (Số nhiều) Cuộc thảo luận.
    Les débats de l’Assemblée Nationale — cuộc thảo luận trong Quốc hội
  3. (Số nhiều; luật học, pháp lý) Phiên xét xử.

Tham khảo