déboire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bwaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déboire /de.bwaʁ/ |
déboires /de.bwaʁ/ |
déboire gđ /de.bwaʁ/
- Nỗi đắng cay, nỗi thất vọng.
- (Nghĩa rộng) Điều rủi, thất bại.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dư vị khó chịu (sau khi uống cái gì cay).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déboire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)