déboucher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bu.ʃe/
Ngoại động từ
déboucher ngoại động từ /de.bu.ʃe/
Nội động từ
déboucher nội động từ /de.bu.ʃe/
- Đổ ra (chỗ rộng hơn).
- Le cortège funèbre débouche sur la grande rue — đám tang đổ ra phố lớn
- Ruelle qui débouche sur le boulevard — đường phố nhỏ đổ ra đại lộ
- Rivière qui débouche dans le fleuve — sông con đổ ra sông lớn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déboucher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)