Bước tới nội dung

décence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.sɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
décence
/de.sɑ̃s/
décences
/de.sɑ̃s/

décence gc /de.sɑ̃s/

  1. Sự chỉnh tề, sự đoan trang.
    Vêtu avec décence — ăn mặc chỉnh tề
  2. Sự ý nhị.

Trái nghĩa

Tham khảo