dégradation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dégradation
/de.ɡʁa.da.sjɔ̃/
dégradations
/de.ɡʁa.da.sjɔ̃/

dégradation gc /de.ɡʁa.da.sjɔ̃/

  1. Sự giáng chức.
  2. Sự thoái biến.
    Dégradation de l’energie — (vật lý học) sự thoái biến năng lượng.
  3. Sự hủy hoại.
    La dégradation des monuments histoiriques est un détit — việc hủy hoại di tích lịch sử là một tội.
  4. (Từ hiếm) Tình trạng trụy lạc; sự làm mất phẩm giá.
    Tomber dans la dégradation — sa vào trụy lạc, bị mất phẩm giá.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dégradation
/de.ɡʁa.da.sjɔ̃/
dégradations
/de.ɡʁa.da.sjɔ̃/

dégradation gc /de.ɡʁa.da.sjɔ̃/

  1. (Hội họa, nhiếp ảnh) Sự mờ dần, sự nhạt dần; sự giảm dần.

Tham khảo[sửa]