déjection
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʒɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déjection /de.ʒɛk.sjɔ̃/ |
déjections /de.ʒɛk.sjɔ̃/ |
déjection gc /de.ʒɛk.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déjection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)