délégué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.le.ɡe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | délégué /de.le.ɡe/ |
délégués /de.le.ɡe/ |
| Giống cái | déléguée /de.le.ɡe/ |
délégués /de.le.ɡe/ |
délégué /de.le.ɡe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “délégué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)