titulaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ti.ty.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | titulaire /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaires /ti.ty.lɛʁ/ |
| Giống cái | titulaire /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaires /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaire /ti.ty.lɛʁ/
- Thực thụ.
- Professeur titulaire — giáo sư thực thụ
- (Tôn giáo) Được lấy tên.
- Patron titulaire d’une église — vị thánh được một nhà thờ lấy tên
- (Tôn giáo) Như in partibus.
- Có (về mặt pháp lý), được quyền.
- Les personnes titulaires du permis de conduite — những người có bằng lái xe
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Có phẩm tước.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | titulaire /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaires /ti.ty.lɛʁ/ |
| Giống cái | titulaire /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaires /ti.ty.lɛʁ/ |
titulaire /ti.ty.lɛʁ/
- Người thực thụ.
- (Tôn giáo) Thánh được một nhà thờ lấy tên.
- Người có, người được quyền.
- Les titulaires d’un droit — những người được sử dụng một quyền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “titulaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)