délicieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.li.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | délicieux /de.li.sjø/ |
délicieux /de.li.sjø/ |
| Giống cái | délicieuse /de.li.sjøz/ |
délicieuses /de.li.sjøz/ |
délicieux /de.li.sjø/
- Thú vị.
- Impression délicieuse — cảm giác thú vị
- Ngon; thơm ngát; hay tuyệt.
- Mets délicieux — món ăn ngon
- Parfum délicieux — mùi thơm ngát
- Roman délicieux — quyển tiểu thuyết hay tuyệt
- Tuyệt vời.
- Une femme délicieuse — một phụ nữ tuyệt vời
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “délicieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)