démoraliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɔ.ʁa.li.ze/
Ngoại động từ
démoraliser ngoại động từ /de.mɔ.ʁa.li.ze/
- Làm bại hoại đạo đức.
- Làm mất tinh thần, làm nản lòng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “démoraliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)