exhorter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˈzɔr.tɜː/
Danh từ
exhorter /ɪɡ.ˈzɔr.tɜː/
- Xem exhort
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exhorter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɔʁ.te/
Ngoại động từ
exhorter ngoại động từ /ɛɡ.zɔʁ.te/
- Cổ vũ, khích lệ, khuyến khích.
- Exhorter à la patience — khuyến khích lòng nhẫn nại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exhorter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)