dépit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dépit /de.pi/ |
dépit /de.pi/ |
dépit gđ /de.pi/
- Sự bực mình.
- dépit amoureux — sự hờn dỗi vì tình
- en dépit de — không kể gì, bất chấp; mặc dù
- en dépit du bon sens — rất vô lý; rất tồi
Trái nghĩa
- Joie, satisfaction
- Conformément (Đ), grâce (Đ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)