Bước tới nội dung

grâce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
grâce
/ɡʁas/
grâces
/ɡʁas/

grâce gc

  1. Ơn, ân huệ; sự gia ơn; sự ban ơn.
    Accorder une grâce — gia ơn cho
    Demander la grâce de Dieu — xin Chúa ban ơn
  2. Thiện ý; sự chiếu cố.
    Être dans les bonnes grâces de quelqu'un — được ai chiếu cố che chở
  3. Sự tha thứ, sự miễn thứ; sự đặc .
    Demander grâce — cầu xin tha thứ
    Droit de grâce — quyền đặc xá
  4. Sự tạ ơn.
    Rendre grâce à quelqu'un — tạ ơn ai
  5. (Số nhiều) Kinh tạ ơn (đọc sau bữa ăn).
    Dire ses grâces — ăn xong đọc kinh tạ ơn
  6. Vẻ duyên dáng, vẻ yêu kiều.
    Danser avec grâce — nhảy múa duyên dáng
    à la grâce de Dieu — chỉ còn nhờ trời
    bonnes grâces — ơn huệ, ân sủng; sự đón tiếp niềm nở
    coup de grâce — xem coup
    de grâce — xin làm ơn cho
    de bonne grâce — vui lòng
    faire grâce à quelqu'un — tha thứ cho ai; tránh cho ai
    faire la grâce de — xin vui lòng
    faire des grâces — nhõng nhẽo; làm duyên
    faire trop de grâce — tử tế quá; rộng lượng quá
    grâce! — xin miễn thứ cho
    mauvaise grâce — sự nhăn nhó; sự thiếu nhiệt tình
    par la grâce de Dieu — thừa thiên hưng vận (lời vua)
    rentrer en grâce auprès de quelqu'un — lại được ai che chở ủng hộ
    trouver grâce devant quelqu'un; trouver grâce aux yeux de quelqu'un — được ai tha thứ+ làm vui lòng ai
    grâce nécessitante — (tôn giáo) ơn câu thúc

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]