charmant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃaʁ.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | charmant /ʃaʁ.mɑ̃/ |
charmants /ʃaʁ.mɑ̃/ |
| Giống cái | charmante /ʃaʁ.mɑ̃t/ |
charmantes /ʃaʁ.mɑ̃t/ |
charmant /ʃaʁ.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charmant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)