déporter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pɔʁ.te/
Ngoại động từ
déporter ngoại động từ /de.pɔʁ.te/
- Đày đi, đưa đi đày.
- Đưa đi giam ở trại tập trung ngoài nước.
- Gạt ra (khỏi đường đi), làm bạt đi.
- Le vent a déporté la voiture — gió đã thổi bạt cái xe đó đi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déporter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)