dérangement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dérangement
/de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/
dérangements
/de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/

dérangement /de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/

  1. Sự quấy rầy.
    Causer du dérangement à quelqu'un — quấy rầy ai
  2. Sự xáo lộn, sự rối loạn, sự lộn xộn.
    Dérangement d’un dossier — sự xáo lộn một hồ sơ
    Dérangement d’esprit — sự rối loạn trí óc
  3. Sự mất công đi.
    Spectacle qui vaut le dérangement — trò vui đáng mất công đi xem
  4. Sự hỏng.
    Ligne téléphonique en dérangement — đường dây nói hỏng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]