dérangement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dérangement /de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ |
dérangements /de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ |
dérangement gđ /de.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/
- Sự quấy rầy.
- Causer du dérangement à quelqu'un — quấy rầy ai
- Sự xáo lộn, sự rối loạn, sự lộn xộn.
- Dérangement d’un dossier — sự xáo lộn một hồ sơ
- Dérangement d’esprit — sự rối loạn trí óc
- Sự mất công đi.
- Spectacle qui vaut le dérangement — trò vui đáng mất công đi xem
- Sự hỏng.
- Ligne téléphonique en dérangement — đường dây nói hỏng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dérangement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)