Bước tới nội dung

rangement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rangement
/ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/
rangements
/ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/

rangement /ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/

  1. Sự sắp xếp.
    Rangement d’une bibliothèque — sự sắp xếp một tá sách
  2. Sự sắp thành hàng.

Trái nghĩa

Tham khảo