désignation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zi.ɲa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désignation /de.zi.ɲa.sjɔ̃/ |
désignations /de.zi.ɲa.sjɔ̃/ |
désignation gc /de.zi.ɲa.sjɔ̃/
- Sự chỉ, sự chỉ rõ; tên chỉ, tên gọi.
- Sự chỉ định.
- Désignation d’un successeur — sự chỉ định người nối nghiệp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désignation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)