dévergondage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.vɛʁ.ɡɔ̃.daʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dévergondage /de.vɛʁ.ɡɔ̃.daʒ/ |
dévergondages /de.vɛʁ.ɡɔ̃.daʒ/ |
dévergondage gđ /de.vɛʁ.ɡɔ̃.daʒ/
- Sự phóng đãng, sự dâm loạn.
- (Nghĩa bóng) Sự phóng túng, sự lung tung.
- Dévergondage d’imagination — sự tưởng tượng lung tung
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dévergondage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)