austérité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔs.te.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| austérité /ɔs.te.ʁi.te/ |
austérités /ɔs.te.ʁi.te/ |
austérité gc /ɔs.te.ʁi.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “austérité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)