Bước tới nội dung

dévideur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.vi.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
dévideur
/de.vi.dœʁ/
dévideur
/de.vi.dœʁ/

dévideur /de.vi.dœʁ/

  1. Người cuộn sợi; người quay .

Tham khảo