dairymaid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dairymaid /.ˌmeɪd/

  1. Cô gái làm việc trong trại sản xuất sữa.
  2. Cô gái bán sữa.

Tham khảo[sửa]