Bước tới nội dung

dashboard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

dashboard (2)

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdæʃ.ˌbɔrd/

Danh từ

dashboard /ˈdæʃ.ˌbɔrd/

  1. Cái chắn bùn (trước xe... ).
  2. Táp lô, bảng đồng hồ (bảng đặt các đồng hồ đo tốc độ, mức dầu mỡ...) ở ô tô.

Tham khảo