datter
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | datter | dattera, datteren |
| Số nhiều | døtre(r) | døtrene |
datter gđc
- Con gái.
- Vi har en sønn og to døtre.
Từ dẫn xuất
- (1) datterdatter: Cháu ngoại gái.
- (1) dattersønn gđ: Cháu ngoại trai.
- (1) datterselskap gđ: Chi nhánh của một hãng, công ty.
- (1) datterskip gđ: Tàu giống hệt như một chiếc khác.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “datter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)