deadening
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛ.dᵊ.niɳ/
Động từ
deadening
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deaden.
Danh từ
deadening (số nhiều deadenings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “deadening”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)