debutant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛ.bjʊ.ˌtɑːnt/
Danh từ
debutant /ˈdɛ.bjʊ.ˌtɑːnt/
- Chàng trai mới bước vào đời, mới ra trình diễn lần đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “debutant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)