decrescendo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

decrescendo /ˌdeɪ.krə.ˈʃɛn.ˌdoʊ/

  1. (Âm nhạc) Nhẹ dần.

Danh từ[sửa]

decrescendo /ˌdeɪ.krə.ˈʃɛn.ˌdoʊ/

  1. (Âm nhạc) Sự nhẹ dần.
  2. Khúc nhẹ dần.

Tham khảo[sửa]