definition
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən/
| [ˌdɛ.fə.ˈnɪ.ʃən] |
Danh từ
definition (đếm được và không đếm được, số nhiều definitions)
- Sự định nghĩa, lời định nghĩa.
- Sự định, sự định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh giới... ).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý) Sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “definition”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)