Bước tới nội dung

definition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˌdɛf.ɪˈnɪʃ.ən/, /ˌdɛf.əˈnɪʃ.ən/
    • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Tách âm: def‧in‧ition

Danh từ

definition (đếm đượckhông đếm được, số nhiều definitions)

  1. Sự định nghĩa, lời định nghĩa.
  2. Sự định, sự định , sự xác định (quyền lợi, ranh giới... ).
  3. (Vật lý) Sự rõ nét (hình ảnh); độ (âm thanh).

Tham khảo