degaussing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdi.ˈɡɑʊ.siɳ/
Động từ
degaussing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của degauss.
Danh từ
degaussing (đếm được và không đếm được, số nhiều degaussings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “degaussing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)