Bước tới nội dung

degauss

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.ˈɡɑʊs/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

degauss ngoại động từ /ˌdi.ˈɡɑʊs/

  1. (Hàng hải) Giải từ (làm cho tàu không bị ảnh hưởng của từ trường, để tránh mìn từ trường).

Chia động từ

Tham khảo