delay
Giao diện
Xem thêm: Delay
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /dɪˈleɪ/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /dəˈleɪ/, /dɪ-/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -eɪ
- Tách âm: de‧lay
Danh từ
delay /dɪ.ˈleɪ/
Ngoại động từ
delay ngoại động từ /dɪ.ˈleɪ/
Nội động từ
delay nội động từ /dɪ.ˈleɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “delay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)