Bước tới nội dung

deliverer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈlɪ.vɜ.ːɜː/

Danh từ

deliverer /dɪ.ˈlɪ.vɜ.ːɜː/

  1. Người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát.
  2. Người giao hàng.
  3. Người kể lại, người thuật lại; người nói.

Tham khảo