demande
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /də.mɑ̃d/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| demande /də.mɑ̃d/ |
demandes /də.mɑ̃d/ |
demande gc /də.mɑ̃d/
- Sự xin; sự đòi hỏi; lời yêu cầu.
- Faire une demande — yêu cầu, xin
- à la demande générale — theo sự đòi hỏi chung
- Đơn.
- Adresser une demande — gửi đơn
- Demande d’emploi — đơn xin việc
- Sự đặt hàng.
- Livrer sur demande — giao hàng theo sự đặt hàng
- (Âm nhạc) Câu khởi; câu xướng.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Câu hỏi.
- Demande indiscrète — câu hỏi tò mò
- belle demande! — lại còn phải hỏi nữa!
- demande en mariage — việc cầu hôn
- loi de l’offre et de la demande — (kinh tế) tài chính luật cung cầu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “demande”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)