demande

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
demande
/də.mɑ̃d/
demandes
/də.mɑ̃d/

demande gc /də.mɑ̃d/

  1. Sự xin; sự đòi hỏi; lời yêu cầu.
    Faire une demande — yêu cầu, xin
    à la demande générale — theo sự đòi hỏi chung
  2. Đơn.
    Adresser une demande — gửi đơn
    Demande d’emploi — đơn xin việc
  3. Sự đặt hàng.
    Livrer sur demande — giao hàng theo sự đặt hàng
  4. (Âm nhạc) Câu khởi; câu xướng.
  5. (Từ cũ; nghĩa cũ) Câu hỏi.
    Demande indiscrète — câu hỏi tò mò
    belle demande! — lại còn phải hỏi nữa!
    demande en mariage — việc cầu hôn
    loi de l’offre et de la demande — (kinh tế) tài chính luật cung cầu

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]