offre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
offre
/ɔfʁ/
offres
/ɔfʁ/

offre gc /ɔfʁ/

  1. Sự biếu, sự dâng, vật biếu.
    Refuser des offres — từ chối vật biếu
  2. Sự dạm (bán, mua); sự đề nghị; vật dạm bán; lời đề nghị.
    Offre avantageuse — sự dạm (bán hoặc mua) có lợi
    appel d’offres — sự đấu thầu
    loi de l’offre et de la demande — xem demande
    offre d’emploi — sự dạm tuyển người làm
    offre de services — sự dạm việc, sự nhận phục vụ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]