réponse

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
réponse
/ʁe.pɔ̃s/
réponses
/ʁe.pɔ̃s/

réponse gc /ʁe.pɔ̃s/

  1. Câu trả lời, lời đáp.
    Réponse affirmative — câu trả lời khẳng định
  2. Thư trả lời.
  3. (Toán học) Đáp số.
  4. (Âm nhạc) Đáp đề.
  5. Sự đáp lại; cái đáp lại, điều đáp lại.
    Réponse réflexe — sự đáp lại phản xạ
    comme réponse à une objection — để đáp lại một lý lẽ bác bẻ
    avoir réponse à tout — trả lời trôi chảy+ ứng đối được với mọi tình huống
    réponse de Normand — câu trả lời nước đôi
    réponse du berger à la bergère — sự đối đáp chan chát

Tham khảo[sửa]