demi-lune
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /də.mi.lyn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| demi-lune /də.mi.lyn/ |
demi-lunes /də.mi.lyn/ |
demi-lune gc /də.mi.lyn/
- Lũy bán nguyệt.
- Sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt.
- (Đường sắt) Đường tránh bán nguyệt.
- Cái miết mạch (của thợ nề).
Tính từ
demi-lune kđ /də.mi.lyn/
- (Có) Hình bán nguyệt.
- Table demi-lune — bàn hình bán nguyệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “demi-lune”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)