dene

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dene /ˈdin/

  1. Đụn cát, cồn cát.

Danh từ[sửa]

dene /ˈdin/

  1. Thung lũng sâu hẹp ((cũng) dean).

Tham khảo[sửa]