dean
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdin/
Danh từ
dean /ˈdin/
- Chủ nhiệm khoa (trường đại học).
- (Tôn giáo) Trưởng tu viện; linh mục địa phận.
- Người cao tuổi nhất (trong nghị viện).
Thành ngữ
- dean of the diplomatic corps: Trưởng đoàn ngoại giao (ở nước sở tại lâu hơn tất cả các đại sứ khác).
Danh từ
dean /ˈdin/
- Thung lũng sâu và hẹp (đặc biệt ở trong tên địa điểm) ((cũng) dene).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dean”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)