Bước tới nội dung

denier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈnɑɪ.ər/

Danh từ

denier /dɪ.ˈnɑɪ.ər/

  1. Người từ chối, người khước từ; người phủ nhận.
  2. Người chối.

Tham khảo