Bước tới nội dung

density

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdɛnt.sə.ti/

Danh từ

[sửa]

density /ˈdɛnt.sə.ti/

  1. Tính dày đặc.
  2. Sự đông đúc, sự trù mật.
  3. Độ dày, mật độ, độ chặt.
    molecular density — mật độ phân tử
  4. (Vật lý) Khối lượng riêng.
  5. Tính đần độn, tính ngu đần.

Tham khảo

[sửa]