Bước tới nội dung

departed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈpɑːr.təd/
Hoa Kỳ

Tính từ

departed /dɪ.ˈpɑːr.təd/

  1. Đã qua, dĩ vãng.
  2. Đã chết, đã quá cố.

Danh từ

departed /dɪ.ˈpɑːr.təd/

  1. The departed những người đã mất, những người đã quá cố.

Tham khảo