Bước tới nội dung

dessaler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

dessaler ngoại động từ

  1. Loại muối, làm bớt mặn.
    Dessaler de la morue — làm cho cá moruy bớt mặn
  2. (Thân mật) Làm cho bạo dạn hoạt bát lên.

Trái nghĩa

Tham khảo