dessaler
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
dessaler ngoại động từ
- Loại muối, làm bớt mặn.
- Dessaler de la morue — làm cho cá moruy bớt mặn
- (Thân mật) Làm cho bạo dạn hoạt bát lên.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dessaler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)