Bước tới nội dung

destructive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /dɪ.ˈstrək.tɪv/

Tính từ

[sửa]

destructive /dɪ.ˈstrək.tɪv/

  1. Phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt.
    a destructive war — cuộc chiến tranh huỷ diệt
    a destructive child — đứa trẻ hay phá hoại (đồ vật)
  2. Tiêu cực, không xây dựng (chính sách, lời bình... ).

Tham khảo

[sửa]