devoted

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

devoted /dɪ.ˈvoʊ.təd/

  1. Hiến cho, dâng cho, dành cho.
  2. Hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình.
    to be devoted to someone (something) — tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
    a devoted friend — người bạn tận tình

Tham khảo[sửa]