dextre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛkstʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dextre /dɛkstʁ/ |
dextre /dɛkstʁ/ |
| Giống cái | dextre /dɛkstʁ/ |
dextre /dɛkstʁ/ |
dextre /dɛkstʁ/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dextre /dɛkstʁ/ |
dextre /dɛkstʁ/ |
dextre gc /dɛkstʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dextre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)