diadem
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑɪ.ə.ˌdɛm/
Danh từ
diadem /ˈdɑɪ.ə.ˌdɛm/
- Mũ miện, vương miện.
- Quyền vua, vương quyền.
- Vòng hoa đội đầu, vòng lá đội đầu.
- Vòng nguyệt quế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diadem”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)