diagnostic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈnɑːs.tɪk/
Tính từ
diagnostic /.ˈnɑːs.tɪk/
Danh từ
diagnostic /.ˈnɑːs.tɪk/
- (Y học) Triệu chứng (bệnh).
- Số nhiều phép chẩn đoán; chẩn đoán học.
- X-ray diagnostic — phép chẩn đoán bằng tia X
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diagnostic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)