Bước tới nội dung

dictionarium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latinh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ dictiō (nói) + -ārium (nơi lưu trữ). Chứng thực lần đầu vào 1481

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

dictiōnārium gt (sinh cách dictiōnāriī); biến cách kiểu 2

  1. (Renaissance Latin) Từ điển.

Ghi chú sử dụng

[sửa]
  • Từ này thường được dùng trong tiêu đề sách, với tính từ như Dictionarium Latino Lusitanicum (Từ điển Latinh–Bồ Đào Nha), Dictionarium Latinogermanicum/Latino–Germanicum (Từ điển Latinh–Đức)

Biến cách

[sửa]

Danh từ biến cách kiểu 2 (neuter).

số ít số nhiều
danh cách dictiōnārium dictiōnāria
sinh cách dictiōnāriī dictiōnāriōrum
dữ cách dictiōnāriō dictiōnāriīs
đối cách dictiōnārium dictiōnāria
ly cách dictiōnāriō dictiōnāriīs
hô cách dictiōnārium dictiōnāria

Hậu duệ

[sửa]

Tất cả đều mượn

  • Tiếng Asturias: diccionariu (vay mượn học tập)
  • Tiếng Aromania: dictsiunar (vay mượn học tập)
  • Tiếng Bourguignon: diccionâre (vay mượn học tập)
  • Tiếng Catalan: diccionari (vay mượn học tập)
  • Tiếng Corse: dizziunariu (vay mượn học tập)
  • Tiếng Anh: dictionary (vay mượn học tập)
  • Tiếng Fala: diccionariu (vay mượn học tập)
  • Tiếng Franco-Provençal: diccionèro (vay mượn học tập)
  • Tiếng Galicia: dicionario (vay mượn học tập)
  • Tiếng Ý: dizionario (vay mượn học tập)
  • Tiếng Pháp trung đại: dictionnaire (vay mượn học tập)
  • Tiếng Hungary: szótár (dịch sao phỏng)
  • Tiếng Napoli: dezziunario (vay mượn học tập)
  • Tiếng Norman: dictionnaithe (vay mượn học tập, Jersey)
  • Tiếng Occitan: diccionari (vay mượn học tập)
  • Tiếng Piemonte: dissionari (vay mượn học tập)
  • Tiếng Bồ Đào Nha: dicionário (vay mượn học tập)
  • Tiếng Rumani: dicționar (vay mượn học tập)
  • Tiếng Romansh: dicziunari (vay mượn học tập)
  • Tiếng Sardegna: dizionariu (vay mượn học tập)
  • Tiếng Scots: dictionar (vay mượn học tập)
  • Tiếng Sicily: dizziunariu (vay mượn học tập)
  • Tiếng Tây Ban Nha: diccionario (vay mượn học tập)

Đọc thêm

[sửa]
  • dictionarium”, trong Gaffiot, Félix (1934), Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
  • dictionarium trong Ramminger, Johann (16 tháng 7 2016 (truy cập lần cuối)), Neulateinische Wortliste: Ein Wörterbuch des Lateinischen von Petrarca bis 1700, trang web trước khi xuất bản, 2005-2016