diffamer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.fa.me/
Ngoại động từ
diffamer ngoại động từ /di.fa.me/
- Vu khống.
- Diffamer un adversaire — vu khống một địch thủ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diffamer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)